Tin tức

Hoàn thiện cơ chế EPR nhằm nâng cao hiệu quả quản lý chất thải

03/12/2026

 - 

11 views

Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (Extended Producer Responsibility – EPR) đang dần trở thành một trong những công cụ chính sách quan trọng thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và giảm áp lực lên hệ thống quản lý chất thải tại Việt Nam. Tuy nhiên, sau những bước triển khai ban đầu, nhiều thách thức về cơ chế vận hành, dữ liệu giám sát và năng lực thực thi vẫn đang đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện khung chính sách để cơ chế này phát huy hiệu quả trong thực tế.

Ngày 6/3/2026 tại Hà Nội, Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) tại Việt Nam phối hợp với Cục Môi trường thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường tổ chức Hội thảo tham vấn kỹ thuật về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất thông qua Chương trình Đối tác Hành động quốc gia về nhựa (NPAP). Sự kiện thu hút gần 200 đại biểu đến từ các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp, hiệp hội ngành hàng, tổ chức quốc tế, đại sứ quán và các đối tác phát triển.

Hội thảo diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đang chuẩn bị sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 theo Chương trình xây dựng pháp luật năm 2026. Quá trình rà soát chính sách được kỳ vọng sẽ giúp hoàn thiện cơ chế thực thi EPR, đồng thời bảo đảm tính đồng bộ giữa các quy định pháp luật liên quan đến quản lý chất thải, tái chế và kinh tế tuần hoàn.

Bước tiến quan trọng trong chính sách quản lý chất thải

EPR được quy định chính thức trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và bắt đầu được triển khai từ năm 2022. Theo đó, các nhà sản xuất và nhập khẩu phải có trách nhiệm thu hồi, tái chế hoặc đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam để hỗ trợ hoạt động thu gom và xử lý chất thải phát sinh từ sản phẩm, bao bì do mình đưa ra thị trường.

Cơ chế này được xem là bước chuyển quan trọng trong quản lý chất thải, bởi nó chuyển một phần trách nhiệm từ Nhà nước sang khu vực sản xuất và tiêu dùng. Thay vì chỉ tập trung vào xử lý rác thải ở khâu cuối cùng, EPR khuyến khích doanh nghiệp thiết kế sản phẩm thân thiện môi trường hơn, tăng khả năng tái chế và giảm thiểu lượng chất thải phát sinh ngay từ đầu chuỗi giá trị.

Theo các chuyên gia môi trường, EPR không chỉ tạo ra nguồn tài chính ổn định cho hệ thống tái chế mà còn thúc đẩy hình thành thị trường vật liệu tái chế trong nước. Khi chi phí xử lý chất thải được tính vào vòng đời sản phẩm, các doanh nghiệp sẽ có động lực đổi mới thiết kế, sử dụng vật liệu tái chế và phát triển các mô hình kinh tế tuần hoàn.

Những thách thức trong quá trình triển khai

Dù đã có khung pháp lý tương đối rõ ràng, việc triển khai EPR tại Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện. Theo đại diện UNDP Việt Nam, thực tiễn cho thấy vẫn tồn tại khoảng cách giữa thiết kế chính sách và thực tế vận hành của thị trường tái chế.

Ông Vũ Thái Trường, Trưởng Ban Khí hậu, Môi trường và Năng lượng của UNDP Việt Nam, cho rằng một trong những thách thức lớn là hệ thống dữ liệu về chất thải và tái chế chưa thực sự đầy đủ và minh bạch. Điều này khiến việc theo dõi trách nhiệm tái chế của doanh nghiệp cũng như đánh giá hiệu quả thực hiện chính sách gặp nhiều khó khăn.

Bên cạnh đó, mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp còn chưa đồng đều. Trong khi các tập đoàn đa quốc gia hoặc doanh nghiệp lớn đã quen với mô hình EPR ở nhiều thị trường khác, thì nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nước vẫn đang trong quá trình thích nghi với các yêu cầu mới về báo cáo, tái chế và đóng góp tài chính.

Một vấn đề khác là sự phát triển chưa đồng bộ của ngành công nghiệp tái chế trong nước. Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc đáng kể vào khu vực tái chế phi chính thức, trong khi hệ thống cơ sở tái chế hiện đại còn hạn chế. Điều này khiến việc thực hiện các mục tiêu tái chế theo quy định EPR cần thêm thời gian và nguồn lực để hoàn thiện.

Ông Hồ Kiên Trung, Phó Cục trưởng Cục Môi trường, cho biết Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang tiến hành đánh giá toàn diện quá trình triển khai EPR để đề xuất các điều chỉnh phù hợp. Cơ quan quản lý cũng mong muốn tiếp tục nhận được sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế như UNDP và NPAP trong việc xây dựng hướng dẫn kỹ thuật, tăng cường năng lực cho doanh nghiệp và thúc đẩy đối thoại công – tư.

Kinh nghiệm quốc tế trong vận hành EPR

Tại hội thảo, các chuyên gia quốc tế đã chia sẻ nhiều kinh nghiệm từ các quốc gia đã triển khai thành công EPR trong nhiều thập kỷ. Hệ thống EPR được áp dụng rộng rãi tại Liên minh châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc và Canada, với nhiều mô hình quản trị khác nhau nhưng cùng hướng tới mục tiêu giảm thiểu chất thải và tăng tỷ lệ tái chế.

Tại Liên minh châu Âu, EPR được xem là nền tảng quan trọng của chính sách kinh tế tuần hoàn. Chỉ riêng trong lĩnh vực bao bì, các chương trình EPR đã giúp nâng tỷ lệ tái chế trung bình lên hơn 60% tại nhiều quốc gia thành viên. Các tổ chức thực hiện trách nhiệm của nhà sản xuất (Producer Responsibility Organization – PRO) đóng vai trò trung gian, đại diện cho doanh nghiệp tổ chức thu gom và tái chế bao bì trên quy mô quốc gia.

Đức được xem là một trong những quốc gia tiên phong với hệ thống “Green Dot” được triển khai từ đầu thập niên 1990. Hệ thống này yêu cầu các doanh nghiệp đóng phí dựa trên khối lượng và loại bao bì đưa ra thị trường. Khoản phí này được sử dụng để tài trợ cho hoạt động thu gom, phân loại và tái chế chất thải trên toàn quốc.

Tại Nhật Bản, EPR được triển khai thông qua nhiều đạo luật chuyên ngành như Luật tái chế bao bì và Luật tái chế thiết bị điện tử. Các nhà sản xuất phải chịu trách nhiệm tài chính cho việc tái chế sản phẩm sau khi hết vòng đời, trong khi chính quyền địa phương đảm nhiệm khâu thu gom và phân loại rác.

Hàn Quốc cũng là một ví dụ đáng chú ý khi áp dụng hệ thống EPR từ năm 2003. Nhờ cơ chế này, tỷ lệ tái chế bao bì tại quốc gia này đã tăng mạnh trong hai thập kỷ qua, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp tái chế hiện đại.

Theo các chuyên gia quốc tế, điểm chung của các mô hình thành công là hệ thống dữ liệu minh bạch, cơ chế tài chính rõ ràng và sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức thực hiện trách nhiệm của nhà sản xuất.

Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và giảm ô nhiễm nhựa

Các phiên thảo luận chuyên sâu tại hội thảo cũng tập trung vào việc hoàn thiện quy định về trách nhiệm tái chế sản phẩm và bao bì, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý chất thải nhựa tại Việt Nam.

Theo các nghiên cứu quốc tế, mỗi năm thế giới thải ra khoảng 400 triệu tấn nhựa, trong đó chỉ khoảng 9% được tái chế. Phần lớn lượng nhựa còn lại bị chôn lấp, đốt hoặc thất thoát ra môi trường, gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng đối với hệ sinh thái và sức khỏe con người.

Việt Nam hiện nằm trong nhóm các quốc gia đang phải đối mặt với áp lực lớn về quản lý rác thải nhựa. Sự phát triển nhanh của tiêu dùng và thương mại điện tử khiến lượng bao bì nhựa gia tăng đáng kể trong những năm gần đây. Vì vậy, việc triển khai hiệu quả EPR được xem là giải pháp quan trọng để giảm lượng rác thải nhựa và thúc đẩy thị trường tái chế.

Chương trình Đối tác Hành động Quốc gia về Nhựa (NPAP) tại Việt Nam được thiết lập nhằm hỗ trợ quá trình này. Chương trình do UNDP Việt Nam chủ trì với sự hợp tác của Bộ Nông nghiệp và Môi trường và Diễn đàn Kinh tế Thế giới, tạo ra nền tảng hợp tác đa bên giữa chính phủ, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và các đối tác phát triển.

Thông qua NPAP, nhiều sáng kiến đang được thúc đẩy nhằm giảm thiểu ô nhiễm nhựa, cải thiện hệ thống thu gom và tái chế, cũng như huy động nguồn lực tài chính cho các giải pháp kinh tế tuần hoàn.

Hướng tới hệ thống EPR hiệu quả và minh bạch

Các đại biểu tham dự hội thảo cho rằng quá trình hoàn thiện cơ chế EPR cần được thực hiện theo hướng tăng tính minh bạch, nâng cao năng lực giám sát và tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia một cách chủ động hơn.

Việc xây dựng hệ thống dữ liệu số hóa về sản phẩm, bao bì và hoạt động tái chế được xem là yếu tố quan trọng giúp nâng cao hiệu quả quản lý. Đồng thời, cần khuyến khích sự phát triển của các tổ chức PRO để hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm tái chế một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

Trong bối cảnh nhiều quốc gia đang chuyển mạnh sang mô hình kinh tế tuần hoàn, việc hoàn thiện cơ chế EPR không chỉ giúp Việt Nam cải thiện hệ thống quản lý chất thải mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Thông qua các hoạt động tham vấn kỹ thuật và hợp tác quốc tế, Việt Nam đang từng bước xây dựng nền tảng chính sách vững chắc cho quản lý chất thải bền vững, đồng thời khẳng định cam kết thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và bảo vệ môi trường trong giai đoạn phát triển mới.

Quay lại Tin tức