Lồng ghép hành động khí hậu vào chiến lược sản xuất, tiêu dùng bền vững và kinh tế tuần hoàn
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng, nhiều quốc gia đang chuyển hướng mạnh mẽ sang các mô hình sản xuất và tiêu dùng bền vững gắn với kinh tế tuần hoàn. Cách tiếp cận này không chỉ giúp giảm phát thải khí nhà kính mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và tăng khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc môi trường và khí hậu.
Các sáng kiến quốc tế gần đây cho thấy xu hướng ngày càng rõ rệt: chính sách khí hậu không còn chỉ tập trung vào năng lượng sạch hay giảm phát thải trực tiếp, mà bắt đầu mở rộng sang toàn bộ vòng đời của sản phẩm, từ thiết kế, sản xuất, tiêu dùng đến tái chế. Việc lồng ghép hành động khí hậu vào các chiến lược sản xuất và tiêu dùng bền vững được xem là bước đi quan trọng trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp.
Diễn đàn ASEAN+3 thúc đẩy hợp tác khu vực về kinh tế tuần hoàn
Từ ngày 9 đến 11/3/2026, Bộ Tài nguyên và Môi trường Philippines phối hợp với Ban Thư ký ASEAN tổ chức Chương trình Lãnh đạo ASEAN+3 lần thứ 13 về sản xuất và tiêu dùng bền vững (SCP). Chương trình năm nay mang chủ đề: “Tăng cường khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu thông qua sản xuất và tiêu dùng bền vững và kinh tế tuần hoàn vì một tương lai bền vững.”
Diễn đàn quy tụ các nhà hoạch định chính sách từ các quốc gia ASEAN cùng ba đối tác lớn là Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Mục tiêu của chương trình là tạo không gian trao đổi kinh nghiệm, chia sẻ các thực tiễn đổi mới và thảo luận lộ trình chính sách nhằm lồng ghép hành động khí hậu vào chiến lược phát triển kinh tế.
Đoàn Việt Nam tham dự chương trình gồm đại diện từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Viện Chiến lược Chính sách Nông nghiệp và Môi trường cùng Cục Biến đổi khí hậu.
Theo ban tổ chức, việc thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng bền vững kết hợp với kinh tế tuần hoàn có thể trở thành động lực quan trọng để các quốc gia trong khu vực giảm phát thải khí nhà kính, đồng thời nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu trong dài hạn.
Kinh tế tuần hoàn – công cụ quan trọng cho hành động khí hậu
Các chuyên gia quốc tế cho rằng kinh tế tuần hoàn đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế phát thải thấp. Báo cáo của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP) chỉ ra rằng gần 45% lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu có liên quan đến việc khai thác tài nguyên, sản xuất và tiêu dùng hàng hóa. Điều này cho thấy các giải pháp chỉ tập trung vào năng lượng là chưa đủ nếu không thay đổi mô hình sản xuất và tiêu dùng.
Ông James Lomax, chuyên gia về sản xuất và tiêu dùng bền vững của UNEP, nhận định rằng kinh tế tuần hoàn cho phép giảm phát thải bằng cách kéo dài vòng đời sản phẩm, tăng tái sử dụng vật liệu và giảm nhu cầu khai thác tài nguyên mới. Theo ông, các chính sách khí hậu hiệu quả trong tương lai cần tích hợp các công cụ như thiết kế sinh thái, tái chế vật liệu và mô hình kinh doanh tuần hoàn.
Trong khi đó, bà Kristina Persson, chuyên gia của Viện Nghiên cứu Môi trường Stockholm (SEI), cho rằng việc chuyển sang mô hình tuần hoàn không chỉ mang lại lợi ích môi trường mà còn tạo ra cơ hội kinh tế mới. Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy kinh tế tuần hoàn có thể giúp các quốc gia giảm chi phí nguyên liệu, tăng khả năng cạnh tranh và thúc đẩy đổi mới công nghệ.
Những thách thức trong việc tích hợp chính sách khí hậu và kinh tế tuần hoàn
Mặc dù được đánh giá là hướng đi quan trọng, việc triển khai kinh tế tuần hoàn trên thực tế vẫn đối mặt với nhiều thách thức.
Một trong những vấn đề lớn nhất là hạ tầng phục vụ cho kinh tế tuần hoàn tại nhiều quốc gia vẫn chưa hoàn thiện. Các hệ thống thu gom, tái chế và thu hồi tài nguyên còn hạn chế, đặc biệt tại các nền kinh tế đang phát triển.
Ngoài ra, nguồn lực tài chính dành cho các mô hình kinh tế tuần hoàn vẫn còn thiếu. Theo Ngân hàng Thế giới, các dự án liên quan đến tái chế vật liệu và công nghệ tái sử dụng thường đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu khá lớn, trong khi thời gian hoàn vốn dài.
Một vấn đề khác là nhiều chính sách khí hậu hiện nay vẫn chưa xem xét đầy đủ toàn bộ vòng đời của sản phẩm. Điều này khiến việc đánh giá phát thải và tác động môi trường chưa phản ánh chính xác thực tế.
Ông Paul Ekins, giáo sư về tài nguyên và chính sách môi trường tại University College London, cho rằng các chính phủ cần chuyển từ cách tiếp cận “giảm phát thải tại điểm sản xuất” sang cách tiếp cận dựa trên vòng đời sản phẩm. Theo ông, việc tính toán phát thải từ khai thác nguyên liệu, vận chuyển, sản xuất đến xử lý chất thải sẽ giúp các quốc gia xây dựng chính sách hiệu quả hơn.
Bên cạnh đó, việc thiếu dữ liệu về vòng đời sản phẩm cũng khiến quá trình xây dựng chính sách và đo lường phát thải gặp nhiều khó khăn.
Khuyến nghị từ chuyên gia quốc tế
Để thúc đẩy sự kết nối giữa chính sách khí hậu và kinh tế tuần hoàn, nhiều chuyên gia quốc tế cho rằng các chính phủ cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp.
Thứ nhất, cần xây dựng các cơ chế khuyến khích doanh nghiệp chuyển sang mô hình kinh doanh tuần hoàn. Các chính sách như ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính hoặc tín dụng xanh có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ tái chế và tái sử dụng vật liệu.
Thứ hai, việc phát triển hệ thống dữ liệu về vòng đời sản phẩm là yếu tố quan trọng. Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), cơ sở dữ liệu minh bạch về vòng đời vật liệu sẽ giúp chính phủ thiết kế chính sách hiệu quả hơn và đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp báo cáo phát thải.
Thứ ba, các chương trình đào tạo và nâng cao năng lực cho các nhà hoạch định chính sách cũng được xem là cần thiết. Trong nhiều trường hợp, các cơ quan phụ trách khí hậu và các cơ quan quản lý chất thải hoặc tài nguyên vẫn hoạt động tách biệt, khiến việc phối hợp chính sách chưa hiệu quả.
Ngoài ra, một số chuyên gia cũng đề xuất khuyến khích doanh nghiệp báo cáo phát thải dựa trên vòng đời sản phẩm, từ đó tạo cơ sở dữ liệu phục vụ xây dựng chính sách và nâng cao tính minh bạch.
Việt Nam từng bước thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong chiến lược khí hậu
Tại Việt Nam, các nguyên tắc của kinh tế tuần hoàn đang dần được tích hợp vào các chính sách phát triển bền vững và hành động khí hậu.
Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 đặt mục tiêu thúc đẩy sử dụng hiệu quả tài nguyên, phát triển các mô hình sản xuất và tiêu dùng bền vững và giảm cường độ phát thải trong các ngành kinh tế.
Khái niệm kinh tế tuần hoàn cũng đã được thể chế hóa trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, tạo nền tảng pháp lý cho các hoạt động tái sử dụng, tái chế và thiết kế sản phẩm thân thiện với môi trường.
Các văn bản hướng dẫn như Nghị định 08/2022/NĐ-CP đã đưa vào cơ chế Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), yêu cầu doanh nghiệp thu hồi và tái chế sản phẩm hoặc bao bì sau khi sử dụng. Đây được xem là một trong những công cụ quan trọng để thúc đẩy chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn.
Những chính sách này khuyến khích doanh nghiệp áp dụng các giải pháp như công nghệ chuyển đổi chất thải thành tài nguyên, mô hình cộng sinh công nghiệp, bao bì bền vững và sản xuất tiết kiệm tài nguyên.
Hướng tới nền kinh tế carbon thấp và khả năng chống chịu cao
Việc lồng ghép hành động khí hậu vào các chiến lược sản xuất và tiêu dùng bền vững đang trở thành xu hướng chính sách trên toàn cầu. Khi các quốc gia chuyển từ mô hình kinh tế tuyến tính sang mô hình tuần hoàn, lượng tài nguyên được sử dụng hiệu quả hơn, đồng thời phát thải khí nhà kính cũng được cắt giảm đáng kể.
Đối với Việt Nam, việc thúc đẩy kinh tế tuần hoàn không chỉ giúp thực hiện cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 mà còn mở ra cơ hội tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng xanh hơn, bền vững hơn.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng tác động mạnh đến khu vực châu Á – Thái Bình Dương, các sáng kiến hợp tác khu vực như chương trình ASEAN+3 về sản xuất và tiêu dùng bền vững được kỳ vọng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp và tăng cường khả năng chống chịu của các quốc gia trong khu vực.




