Tin tức

Khai thác tiềm năng hấp thụ carbon từ hơn 4 triệu hecta rừng trồng

02/05/2026

 - 

54 views

Trong hành trình hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng không vào giữa thế kỷ, Việt Nam đang đứng trước một cơ hội lớn nhưng chưa được tận dụng trọn vẹn, đó là tiềm năng hấp thụ carbon từ hơn bốn triệu hecta rừng trồng trên cả nước. Nếu rừng tự nhiên từ lâu đã được xem là trụ cột trong các chương trình giảm phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng, thì rừng trồng, vốn gắn chặt với sinh kế của người dân và chuỗi cung ứng gỗ, lại đang dần bước vào tâm điểm của các sáng kiến tài chính carbon.

Tại một cuộc họp chuyên đề do cơ quan lâm nghiệp tổ chức đầu tháng hai năm nay, nhiều nhà quản lý, doanh nghiệp và chuyên gia đã cùng nhìn nhận lại vai trò của rừng trồng trong bức tranh carbon quốc gia. Điểm chung trong các ý kiến là rừng trồng của Việt Nam không chỉ có ý nghĩa kinh tế, mà còn là một “bể chứa carbon” tiềm năng nếu được quản lý theo hướng dài hạn và bền vững hơn.

Rừng trồng, khoảng trống lớn trong chính sách carbon

Hiện nay, phần lớn các chương trình carbon rừng tại Việt Nam vẫn tập trung vào bảo vệ rừng tự nhiên, nơi trữ lượng sinh khối cao và nguy cơ mất rừng từng là vấn đề nổi cộm. Cách tiếp cận này phù hợp trong giai đoạn đầu khi ưu tiên là giảm phát thải từ suy thoái và phá rừng. Tuy nhiên, trong bối cảnh diện tích rừng tự nhiên được kiểm soát chặt chẽ hơn, dư địa gia tăng hấp thụ carbon từ việc cải thiện quản lý rừng trồng đang nổi lên như một hướng đi chiến lược.

Đại diện cơ quan quản lý lâm nghiệp cho biết, diện tích rừng trồng của Việt Nam đã vượt mốc bốn triệu hecta, phân bố rộng khắp từ trung du miền núi phía Bắc đến duyên hải miền Trung và một phần Đông Nam Bộ. Phần lớn diện tích này là rừng trồng keo, bạch đàn với chu kỳ khai thác ngắn để cung cấp nguyên liệu dăm gỗ và bột giấy. Mô hình này tạo ra dòng tiền nhanh cho người trồng rừng, nhưng lại hạn chế khả năng tích lũy sinh khối và carbon trong thân gỗ.

Các chuyên gia cho rằng chính cấu trúc sản xuất ngắn hạn đó đang làm “thất thoát” một phần tiềm năng carbon đáng kể. Khi cây rừng bị khai thác sớm, lượng carbon tích lũy chưa đạt mức tối đa. Nếu kéo dài chu kỳ kinh doanh, chuyển dần sang sản xuất gỗ lớn phục vụ chế biến sâu, lượng carbon lưu giữ trong sinh khối và sản phẩm gỗ có thể tăng lên rõ rệt.

Kéo dài chu kỳ kinh doanh, chìa khóa gia tăng hấp thụ carbon

Một trong những hướng tiếp cận đang được quan tâm là cải thiện quản lý rừng trồng thông qua việc kéo dài chu kỳ kinh doanh từ khoảng năm đến sáu năm lên mười đến mười một năm. Thay đổi này tưởng như đơn giản, nhưng lại tạo ra khác biệt lớn về mặt sinh thái và khí hậu.

Kết quả nghiên cứu do GIZ hỗ trợ thực hiện tại một số đơn vị lâm nghiệp ở miền Trung cho thấy, khi chu kỳ rừng keo được kéo dài và áp dụng quản lý thích ứng, lượng carbon hấp thụ bổ sung có thể đạt trung bình hơn bốn tấn CO2 trên mỗi hecta mỗi năm so với kịch bản kinh doanh thông thường. Con số này đã tính đến các yếu tố khấu trừ bắt buộc như rủi ro cháy rừng, sâu bệnh, độ không chắc chắn trong đo đạc và nguy cơ rò rỉ phát thải.

Ông David Ganz, chuyên gia quốc tế về lâm nghiệp và biến đổi khí hậu, nhận định rằng mô hình kéo dài chu kỳ rừng trồng tại Việt Nam phù hợp với xu hướng toàn cầu. Theo ông, nhiều quốc gia châu Á đang chuyển từ rừng trồng ngắn ngày sang rừng gỗ lớn không chỉ để nâng cao giá trị kinh tế mà còn để tham gia thị trường carbon tự nguyện. “Điều quan trọng là phải chứng minh được tính bổ sung, tức là lượng carbon tăng thêm thực sự đến từ thay đổi trong quản lý, chứ không phải xu hướng tự nhiên của rừng”, ông nhấn mạnh.

Bà Charlotte Streck, chuyên gia về chính sách carbon và sáng lập một tổ chức tư vấn khí hậu tại châu Âu, cho rằng các dự án cải thiện quản lý rừng trồng có lợi thế là dễ đo đạc hơn so với các hoạt động tránh mất rừng. “Sinh khối rừng trồng đồng đều, có hồ sơ trồng và khai thác rõ ràng, nên việc xây dựng đường cơ sở và hệ thống đo đạc báo cáo thẩm tra sẽ minh bạch hơn nếu được thiết kế tốt”, bà nhận xét.

Thị trường carbon trong nước mở ra cơ hội mới

Việt Nam đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường carbon trong nước, coi đây là công cụ quan trọng để thực hiện cam kết khí hậu quốc gia. Theo đại diện Chính phủ Việt Nam, việc ban hành các quy định về sàn giao dịch carbon đã tạo nền tảng để các lĩnh vực, trong đó có lâm nghiệp, chuyển hóa kết quả giảm phát thải và tăng hấp thụ thành tài sản có thể giao dịch.

Trong bối cảnh đó, rừng trồng được nhìn nhận như nguồn cung tín chỉ carbon tiềm năng trong tương lai gần. Khác với các dự án trồng rừng mới vốn cần nhiều năm để tích lũy sinh khối, các diện tích rừng trồng hiện có nếu thay đổi phương thức quản lý có thể tạo ra lượng hấp thụ bổ sung trong thời gian ngắn hơn.

Tuy nhiên, các chuyên gia quốc tế cũng lưu ý rằng thị trường carbon ngày càng yêu cầu cao về tính toàn vẹn môi trường. Ông Mark Trexler, nhà phân tích lâu năm về thị trường carbon, cho rằng tín chỉ từ rừng trồng chỉ thực sự có giá trị khi đáp ứng đầy đủ các tiêu chí về tính bổ sung, tính lâu dài và kiểm soát rò rỉ. “Nếu chu kỳ kéo dài nhưng sau đó gỗ vẫn bị sử dụng cho mục đích ngắn hạn hoặc bị đốt bỏ, lợi ích khí hậu sẽ bị giảm đáng kể”, ông cảnh báo.

Xây dựng tiêu chuẩn quốc gia cho tín chỉ carbon rừng

Song song với phát triển thị trường, Việt Nam đang xây dựng tiêu chuẩn quốc gia về tín chỉ carbon rừng, trong đó cải thiện quản lý rừng trồng được xác định là một loại hình dự án đủ điều kiện. Tiêu chuẩn này dự kiến tham chiếu các phương pháp luận quốc tế như các bộ tiêu chuẩn đang được áp dụng rộng rãi trên thị trường tự nguyện, đồng thời điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện trong nước.

Một trong những yêu cầu cốt lõi là dự án phải chứng minh được lượng hấp thụ carbon bổ sung so với kịch bản kinh doanh thông thường. Điều này đòi hỏi phải xây dựng đường cơ sở đáng tin cậy, dựa trên dữ liệu lịch sử về chu kỳ khai thác, năng suất rừng và phương thức quản lý hiện hành. Bên cạnh đó là hệ thống đo đạc báo cáo thẩm tra chặt chẽ, quản lý rủi ro mất mát carbon và bảo đảm các tiêu chí an toàn môi trường xã hội.

Giáo sư Louis Verchot, chuyên gia về đất và rừng nhiệt đới, cho rằng việc nội địa hóa các tiêu chuẩn quốc tế là bước đi đúng đắn. “Không thể sao chép nguyên mẫu từ nước khác vì điều kiện sở hữu đất đai, quy mô hộ trồng rừng và năng lực quản lý ở mỗi quốc gia rất khác nhau. Việt Nam cần một khung tiêu chuẩn vừa đủ nghiêm ngặt để đảm bảo uy tín tín chỉ, vừa đủ linh hoạt để nông dân và doanh nghiệp có thể tham gia”, ông nhận định.

Bài toán quy mô và sự tham gia của hộ trồng rừng nhỏ lẻ

Một thách thức lớn đối với các sáng kiến carbon từ rừng trồng là tính manh mún về sở hữu. Ở nhiều địa phương, diện tích rừng trồng được chia nhỏ cho hàng nghìn hộ gia đình. Quyết định kéo dài chu kỳ khai thác đồng nghĩa với việc người dân phải chờ đợi lâu hơn để thu hồi vốn, trong khi nhu cầu chi tiêu trước mắt vẫn hiện hữu.

Bà Erin Sills, chuyên gia kinh tế lâm nghiệp, cho rằng các dự án carbon chỉ thành công khi thiết kế được cơ chế chia sẻ lợi ích đủ hấp dẫn và công bằng. “Nông dân sẽ không thay đổi tập quán nếu phần thu từ tín chỉ carbon quá nhỏ hoặc quá chậm so với thu nhập từ khai thác sớm. Cần có cơ chế tạm ứng, bảo lãnh tín dụng hoặc kết hợp với chuỗi giá trị gỗ lớn để bù đắp khoảng trống dòng tiền”, bà phân tích.

Ngoài ra, việc tập hợp nhiều hộ nhỏ thành nhóm dự án đủ quy mô để giảm chi phí giao dịch cũng là yêu cầu cấp thiết. Các mô hình hợp tác xã lâm nghiệp, liên kết với doanh nghiệp chế biến và đơn vị phát triển dự án carbon được xem là hướng đi khả thi. Ở đó, doanh nghiệp có thể đóng vai trò đầu mối kỹ thuật và tài chính, còn người dân cung cấp diện tích và công chăm sóc rừng.

Kết nối mục tiêu khí hậu với phát triển ngành gỗ

Việc kéo dài chu kỳ rừng trồng không chỉ mang lại lợi ích khí hậu mà còn mở ra cơ hội tái cấu trúc ngành gỗ. Khi sản xuất gỗ lớn tăng lên, ngành chế biến trong nước có điều kiện phát triển các sản phẩm giá trị cao như đồ nội thất, gỗ xây dựng, thay vì phụ thuộc nhiều vào dăm gỗ xuất khẩu giá thấp.

Ông Peter Holmgren, cựu giám đốc một trung tâm nghiên cứu lâm nghiệp quốc tế, cho rằng đây là điểm giao thoa giữa chính sách khí hậu và chiến lược phát triển kinh tế xanh. “Nếu làm tốt, Việt Nam có thể vừa tăng trữ lượng carbon trong rừng, vừa giữ carbon lâu hơn trong các sản phẩm gỗ bền vững, đồng thời nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu”, ông nói.

Tuy nhiên, ông cũng nhấn mạnh rằng lợi ích khí hậu chỉ được bảo đảm khi toàn bộ chuỗi giá trị gỗ tuân thủ các tiêu chuẩn bền vững, tránh tình trạng mở rộng rừng trồng bằng cách chuyển đổi đất tự nhiên hoặc gây áp lực lên đa dạng sinh học.

Từ tiềm năng đến hành động thực tế

Nhìn tổng thể, rừng trồng của Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt. Từ chỗ chủ yếu phục vụ mục tiêu sản xuất ngắn hạn, khu vực này có cơ hội trở thành một trụ cột trong chiến lược tài chính carbon và phát triển kinh tế lâm nghiệp bền vững. Nhưng để biến tiềm năng thành hiện thực, cần sự đồng bộ về chính sách, kỹ thuật và tài chính.

Các chuyên gia quốc tế đều thống nhất rằng điều quan trọng nhất là xây dựng niềm tin vào chất lượng tín chỉ carbon rừng của Việt Nam. Khi thị trường tin tưởng, dòng vốn khí hậu sẽ tìm đến. Khi đó, việc kéo dài chu kỳ rừng trồng sẽ không chỉ là lựa chọn vì môi trường, mà còn là quyết định kinh tế hợp lý đối với người trồng rừng.

Trong bức tranh lớn về chuyển đổi xanh, những cánh rừng trồng tưởng như quen thuộc đang dần mang một ý nghĩa mới. Chúng không chỉ là nguồn gỗ cho phát triển, mà còn là “kho dự trữ carbon sống”, góp phần đưa Việt Nam tiến gần hơn tới các cam kết khí hậu toàn cầu.

Theo: VNeconomy và sưu tầm từ internet.

Quay lại Tin tức