Trong Kỷ Nguyên Carbon, Tiêu Chuẩn Xanh Trở Thành Tấm Hộ Chiếu Mới Của Thương Mại Toàn Cầu
Trong nhiều thập kỷ, chất lượng, giá thành và thời gian giao hàng từng là ba tiêu chí cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh của một sản phẩm trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, bước sang giai đoạn chuyển dịch xanh của nền kinh tế toàn cầu, một yếu tố mới đang nổi lên với vai trò không kém phần quan trọng: dấu chân carbon. Nói cách khác, các tiêu chuẩn môi trường đang dần trở thành một dạng “hộ chiếu thương mại” của thế kỷ 21, quyết định việc hàng hóa có được tiếp cận các thị trường lớn hay bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu.
Từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, việc Liên minh châu Âu chính thức vận hành Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đánh dấu một bước ngoặt mang tính cấu trúc đối với thương mại quốc tế. Khác với các tiêu chuẩn môi trường trước đây mang tính khuyến nghị hoặc tự nguyện, CBAM đưa phát thải khí nhà kính trở thành một yếu tố có thể định lượng, kiểm toán và cuối cùng là chịu chi phí tài chính trực tiếp khi tham gia thương mại xuyên biên giới.
Các ngành công nghiệp tiêu thụ năng lượng lớn như thép, nhôm, xi măng, hóa chất sẽ chịu tác động trực tiếp từ cơ chế này. Trong khi đó, những ngành có liên quan trong chuỗi giá trị như điện tử, dệt may, chế biến thực phẩm, nhựa hay giấy cũng sẽ bị ảnh hưởng gián tiếp thông qua yêu cầu minh bạch phát thải Scope 3 từ các đối tác nhập khẩu tại châu Âu.
Theo nhiều chuyên gia quốc tế trong lĩnh vực chính sách khí hậu và thương mại, CBAM không đơn thuần là một công cụ môi trường, mà là sự tái định hình các quy tắc cạnh tranh công nghiệp trong thời kỳ kinh tế carbon thấp. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) từng nhận định rằng các cơ chế định giá carbon xuyên biên giới sẽ ngày càng trở thành “chuẩn mực thương mại mới”, nhằm hạn chế hiện tượng rò rỉ carbon, khi các doanh nghiệp dịch chuyển sản xuất sang các quốc gia có tiêu chuẩn môi trường thấp hơn để né tránh chi phí phát thải.
Xu hướng này không dừng lại ở châu Âu. Vương quốc Anh đã công bố kế hoạch triển khai cơ chế tương tự từ năm 2027. Một số nền kinh tế châu Á như Đài Loan hay Hàn Quốc cũng đang nghiên cứu các mô hình đánh thuế carbon đối với hàng nhập khẩu. Điều này cho thấy một thực tế rằng quá trình “carbon hóa” các quy tắc thương mại đang diễn ra mang tính hệ thống và khó có thể đảo ngược.
Ngay cả trong bối cảnh Hoa Kỳ có thể điều chỉnh mức độ tham gia vào một số sáng kiến khí hậu quốc tế trong từng giai đoạn chính trị khác nhau, nhiều nhà phân tích từ Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) và Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) đều đồng thuận rằng xu thế tích hợp phát thải vào chính sách công nghiệp và thương mại toàn cầu đã vượt ra ngoài phạm vi cam kết của bất kỳ quốc gia đơn lẻ nào. Các tập đoàn đa quốc gia, định chế tài chính và thị trường vốn hiện đã chủ động thiết lập các tiêu chuẩn ESG và yêu cầu minh bạch khí hậu trong chuỗi cung ứng của mình, bất kể các biến động chính sách ở cấp chính phủ.
Nói cách khác, ngay cả khi một nền kinh tế lớn lựa chọn cách tiếp cận thận trọng hơn đối với các hiệp định môi trường đa phương, thì áp lực từ thị trường, nhà đầu tư và người tiêu dùng vẫn sẽ tiếp tục thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh trong thương mại quốc tế. Các tiêu chuẩn như CBAM, CSRD hay CSDDD vì thế không còn là sáng kiến mang tính khu vực, mà đang trở thành điều kiện tham gia thị trường.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam, bối cảnh này đặt ra yêu cầu phải chuyển từ tư duy tuân thủ sang tư duy quản trị phát thải như một tài sản chiến lược. Từ năm 2026, kiểm kê khí nhà kính theo chuẩn quốc tế không chỉ nhằm đáp ứng nghĩa vụ pháp lý, mà còn là yếu tố then chốt để duy trì hợp đồng, giảm nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng và tiếp cận các nguồn vốn xanh.
Các chuyên gia khuyến nghị doanh nghiệp cần ưu tiên ba nhóm hành động. Trước hết là thực hiện kiểm kê phát thải đầy đủ theo cả ba phạm vi Scope 1, Scope 2 và Scope 3, đi kèm kiểm toán độc lập nhằm đảm bảo độ tin cậy dữ liệu. Việc này không chỉ giúp tránh áp dụng mức thuế mặc định cao trong CBAM, mà còn hỗ trợ tuân thủ các quy định liên quan đến báo cáo bền vững của EU trong tương lai.
Thứ hai là ưu tiên sử dụng dữ liệu phát thải cụ thể từ nhà cung cấp thay vì các giá trị ước tính trung bình ngành. Khi CBAM mở rộng sang các sản phẩm hạ nguồn trong phiên bản tiếp theo, việc tính toán dấu chân carbon theo đơn vị sản phẩm sẽ trở thành cơ sở trực tiếp để xác định chi phí thuế quan.
Cuối cùng, doanh nghiệp cần đánh giá rủi ro và cơ hội từ thị trường carbon, đồng thời xây dựng các kịch bản giảm phát thải phù hợp với các khung tiêu chuẩn quốc tế như SBTi hoặc ISO 14068. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của nhiều bộ phận, từ sản xuất, logistics đến mua sắm và quản trị cấp cao.
Giai đoạn thí điểm thị trường carbon đến năm 2028 được xem là khoảng thời gian quan trọng để doanh nghiệp làm quen với các cơ chế đo lường, báo cáo và thẩm định phát thải. Những đơn vị chuẩn bị sớm, xây dựng được hệ thống dữ liệu minh bạch và lựa chọn đúng các dự án giảm phát thải có hiệu quả kinh tế sẽ có khả năng chuyển hóa chi phí tuân thủ thành lợi thế cạnh tranh dài hạn trong một trật tự thương mại đang ngày càng gắn chặt với yếu tố carbon.




