Việt Nam thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải cho 110 cơ sở công nghiệp: bước đi quan trọng hướng tới thị trường carbon
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng trở thành thách thức toàn cầu, Việt Nam đang từng bước xây dựng cơ chế quản lý phát thải khí nhà kính theo hướng tiếp cận thị trường. Việc thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải cho các doanh nghiệp công nghiệp lớn không chỉ là một biện pháp quản lý môi trường, mà còn là bước khởi đầu cho việc hình thành thị trường carbon trong nước – một công cụ kinh tế được nhiều quốc gia sử dụng để kiểm soát phát thải và thúc đẩy chuyển đổi sang nền kinh tế xanh.
Quyết định phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính cho các cơ sở công nghiệp lớn trong giai đoạn 2025–2026 cho thấy Việt Nam đang bước vào giai đoạn triển khai cụ thể các chính sách khí hậu đã được chuẩn bị trong nhiều năm. Đây được xem là một bước đi quan trọng nhằm hiện thực hóa mục tiêu giảm phát thải quốc gia và tiến tới vận hành chính thức thị trường carbon trong những năm tới.
Thí điểm phân bổ hạn ngạch cho 110 cơ sở phát thải lớn
Bộ Nông nghiệp và Môi trường mới đây đã ban hành Quyết định số 699/QĐ-BNNMT, trong đó quy định việc thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính cho 110 cơ sở công nghiệp lớn trong hai năm 2025 và 2026. Các cơ sở này thuộc ba ngành công nghiệp có mức phát thải cao nhất hiện nay gồm nhiệt điện, sản xuất xi măng và sản xuất sắt thép.
Theo thống kê của cơ quan quản lý, trong số 110 cơ sở được lựa chọn có 34 nhà máy nhiệt điện, 51 cơ sở sản xuất xi măng và 25 cơ sở sản xuất thép thô. Mặc dù số lượng cơ sở tham gia thí điểm không lớn so với toàn bộ nền công nghiệp, nhưng nhóm doanh nghiệp này lại có vai trò đặc biệt quan trọng trong cơ cấu phát thải quốc gia. Tổng lượng phát thải của các cơ sở này hiện chiếm khoảng 40% tổng phát thải khí nhà kính của Việt Nam.
Việc lựa chọn nhóm doanh nghiệp phát thải lớn để thí điểm trước được xem là cách tiếp cận hợp lý, bởi các ngành công nghiệp nặng thường có mức tiêu thụ năng lượng cao và phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu hóa thạch. Điều này khiến lượng khí CO₂ phát sinh từ các hoạt động sản xuất trong những lĩnh vực này cao hơn đáng kể so với nhiều ngành khác.
Theo quyết định của Chính phủ, tổng hạn ngạch phát thải khí nhà kính được phân bổ trong giai đoạn thí điểm là hơn 243 triệu tấn CO₂ tương đương cho năm 2025 và tăng lên hơn 268 triệu tấn CO₂ tương đương trong năm 2026. Mức phân bổ này được tính toán dựa trên dữ liệu kiểm kê khí nhà kính của các doanh nghiệp trong những năm trước đó, đồng thời có tính đến nhu cầu sản xuất cũng như lộ trình giảm phát thải của từng ngành.
Một số doanh nghiệp được phân bổ hạn ngạch lớn
Trong nhóm các doanh nghiệp được phân bổ hạn ngạch phát thải, nhiều nhà máy nhiệt điện và cơ sở sản xuất thép quy mô lớn nằm trong danh sách có lượng phát thải cao nhất.
Ở lĩnh vực nhiệt điện, một số nhà máy có mức hạn ngạch hàng năm lên tới hơn 10 triệu tấn CO₂. Chẳng hạn, Công ty Cổ phần Nhiệt điện Quảng Ninh được phân bổ khoảng 11 triệu tấn CO₂ tương đương trong năm 2025 và hơn 12 triệu tấn trong năm 2026. Nhà máy nhiệt điện Mông Dương do Công ty TNHH Điện lực AES Mông Dương vận hành có mức hạn ngạch khoảng 12,19 triệu tấn CO₂ trong năm 2025 và hơn 13,35 triệu tấn trong năm tiếp theo.
Nhà máy BOT Vĩnh Tân 1 và Nhà máy nhiệt điện Vĩnh Tân 2 cũng nằm trong nhóm cơ sở có hạn ngạch phát thải cao do quy mô công suất lớn và mức tiêu thụ than đáng kể trong quá trình sản xuất điện.
Trong lĩnh vực sản xuất thép, các tổ hợp công nghiệp lớn như Công ty TNHH Gang thép Hưng Nghiệp Formosa Hà Tĩnh hay Công ty Cổ phần Thép Hòa Phát Dung Quất cũng được phân bổ hạn ngạch phát thải ở mức hàng chục triệu tấn CO₂ mỗi năm. Đây là những cơ sở luyện kim quy mô lớn với dây chuyền sản xuất liên hoàn, sử dụng nhiều năng lượng và nguyên liệu hóa thạch, do đó lượng phát thải khí nhà kính cũng ở mức rất cao.
Theo quy định của cơ quan quản lý, các doanh nghiệp sau khi được phân bổ hạn ngạch phải thực hiện nghĩa vụ nộp trả lượng phát thải tương ứng theo cơ chế được quy định trong Nghị định số 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn. Văn bản này sau đó đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 119/2025/NĐ-CP nhằm hoàn thiện cơ chế pháp lý cho việc quản lý hạn ngạch phát thải.
Chính sách thị trường carbon đã được chuẩn bị từ nhiều năm trước
Việc triển khai thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính thực chất là kết quả của một quá trình chuẩn bị kéo dài nhiều năm trong chính sách môi trường và khí hậu của Việt Nam.
Nền tảng pháp lý quan trọng nhất cho cơ chế này được đặt ra trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020. Lần đầu tiên trong hệ thống pháp luật Việt Nam, luật đã đưa ra quy định về việc hình thành thị trường carbon trong nước, bao gồm cơ chế trao đổi hạn ngạch phát thải và giao dịch tín chỉ carbon.
Sau khi luật được ban hành, Chính phủ tiếp tục cụ thể hóa bằng Nghị định 06/2022/NĐ-CP, trong đó quy định chi tiết về kiểm kê khí nhà kính, các biện pháp giảm phát thải và lộ trình xây dựng thị trường carbon. Nghị định này cũng xác định rõ trách nhiệm của các doanh nghiệp phát thải lớn trong việc thực hiện kiểm kê khí nhà kính định kỳ và báo cáo dữ liệu phát thải cho cơ quan quản lý.
Một trong những bước chuẩn bị quan trọng khác là việc Thủ tướng Chính phủ ban hành danh mục hơn 2.166 cơ sở phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính trên toàn quốc. Danh sách này bao gồm các doanh nghiệp thuộc nhiều lĩnh vực như năng lượng, công nghiệp, giao thông và xử lý chất thải. Đây được xem là cơ sở dữ liệu quan trọng giúp cơ quan quản lý xây dựng hệ thống đo đạc và giám sát phát thải trên phạm vi quốc gia.
Theo lộ trình được Chính phủ đặt ra, giai đoạn từ năm 2022 đến 2025 tập trung vào việc xây dựng hệ thống kiểm kê khí nhà kính, hoàn thiện khung pháp lý và thử nghiệm các cơ chế quản lý phát thải. Việc thí điểm phân bổ hạn ngạch cho 110 cơ sở công nghiệp lớn trong giai đoạn 2025–2026 chính là bước tiếp theo của lộ trình này.
Mục tiêu dài hạn: vận hành thị trường carbon và giảm phát thải
Việc phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính không chỉ mang ý nghĩa quản lý môi trường đơn thuần mà còn nhằm xây dựng nền tảng cho thị trường carbon tại Việt Nam. Đây là cơ chế đã được nhiều quốc gia áp dụng nhằm kiểm soát phát thải thông qua các công cụ kinh tế.
Trong mô hình thị trường carbon, mỗi doanh nghiệp được cấp một lượng hạn ngạch phát thải nhất định. Nếu lượng phát thải thực tế thấp hơn hạn ngạch được cấp, doanh nghiệp có thể bán phần dư cho các đơn vị khác. Ngược lại, nếu phát thải vượt hạn ngạch, doanh nghiệp sẽ phải mua thêm tín chỉ carbon hoặc đầu tư công nghệ để giảm phát thải.
Cơ chế này tạo ra động lực kinh tế thúc đẩy các doanh nghiệp cải tiến công nghệ và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng. Thay vì chỉ dựa vào các biện pháp hành chính, thị trường carbon cho phép việc giảm phát thải diễn ra theo cơ chế thị trường, nơi các doanh nghiệp tự lựa chọn phương án tối ưu về chi phí.
Đối với Việt Nam, việc xây dựng thị trường carbon còn gắn liền với các cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu. Tại Hội nghị khí hậu COP26 năm 2021, Việt Nam đã tuyên bố mục tiêu đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Để đạt được mục tiêu này, nền kinh tế cần giảm mạnh lượng khí nhà kính trong các lĩnh vực phát thải lớn như năng lượng, công nghiệp và giao thông.
Ngoài ra, thị trường carbon trong nước còn được kỳ vọng giúp Việt Nam tiếp cận các nguồn tài chính xanh quốc tế, đồng thời chuẩn bị cho các cơ chế định giá carbon đang được nhiều nền kinh tế lớn áp dụng. Một ví dụ đáng chú ý là cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu, dự kiến áp dụng đối với nhiều sản phẩm công nghiệp nhập khẩu như thép và xi măng.
Bước khởi đầu cho cơ chế kinh tế khí hậu tại Việt Nam
Dù mới ở giai đoạn thí điểm, việc phân bổ hạn ngạch phát thải cho các doanh nghiệp công nghiệp lớn được xem là bước đi quan trọng trong quá trình xây dựng hệ thống quản lý phát thải dựa trên cơ chế thị trường tại Việt Nam.
Trong thời gian tới, cơ quan quản lý sẽ tiếp tục theo dõi và đánh giá quá trình thực hiện hạn ngạch của các doanh nghiệp. Bộ Công Thương và Bộ Xây dựng sẽ phối hợp giám sát các cơ sở thuộc phạm vi quản lý của từng ngành, trong khi Bộ Nông nghiệp và Môi trường chịu trách nhiệm tổng hợp dữ liệu và đánh giá hiệu quả của cơ chế thí điểm.
Kết quả của giai đoạn thử nghiệm này sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường carbon. Nếu các cơ chế vận hành được chứng minh là hiệu quả và minh bạch, Việt Nam có thể tiến tới việc mở rộng phạm vi áp dụng cho nhiều ngành công nghiệp khác trong giai đoạn sau.
Trong bối cảnh thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình kinh tế xanh và phát thải thấp, việc sớm xây dựng thị trường carbon không chỉ giúp Việt Nam thực hiện các cam kết khí hậu mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế trong dài hạn. Chính sách thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải cho 110 cơ sở công nghiệp vì vậy có thể được xem là bước khởi đầu cho một giai đoạn mới trong quản lý môi trường và chính sách khí hậu của Việt Nam.




